sơ học
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bậc học mới bắt đầu, bậc học đầu tiên trong hệ thống giáo dục: "Sơ học" là từ cũ dùng để chỉ giai đoạn giáo dục cơ bản, ban đầu, thường dành cho trẻ em, tương đương với cấp tiểu học ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chương trình sơ học thời xưa thường dạy chữ Quốc ngữ và toán phép. (Chương trình giáo dục ban đầu thời xưa thường dạy chữ Quốc ngữ và các phép toán cơ bản.)
- Cụ đã tốt nghiệp bậc sơ học ở làng. (Cụ ấy đã hoàn thành bậc học đầu tiên ở làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trường sơ học": ngôi trường dạy bậc học đầu tiên.
- Ngôi trường sơ học trong làng được xây từ thời Pháp thuộc. (Ngôi trường dạy bậc học cơ bản trong làng được xây dựng từ thời Pháp thuộc.)
- "bằng sơ học": văn bằng chứng nhận hoàn thành bậc học này.
- Ông nội tôi vẫn còn giữ tấm bằng sơ học. (Ông nội tôi vẫn còn giữ tấm bằng chứng nhận tốt nghiệp bậc học đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Tiểu học (danh từ): bậc học tương đương với "sơ học" trong ngôn ngữ hiện đại.
- Con tôi đang học lớp 3 bậc tiểu học.
- Giáo dục cơ sở (danh từ): khái niệm rộng hơn, bao gồm giáo dục ban đầu.
- Vỡ lòng (danh từ/động từ): thường dùng cho việc bắt đầu học chữ, có phạm vi hẹp hơn "sơ học".
- Lớp vỡ lòng dạy trẻ em nhận mặt chữ.
Từ đồng nghĩa
- Học vấn sơ đẳng: học vấn bước đầu, cơ bản.
- Căn bản giáo dục: nền tảng giáo dục ban đầu.
Lưu ý về cách dùng
- Từ cổ/ít dùng: "Sơ học" là từ cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. Thay vào đó, người ta thường dùng "tiểu học".
- Ngữ cảnh sử dụng: Từ này thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, hồi ký, hoặc khi nói về giáo dục thời kỳ trước.
- Bậc học mới bắt đầu (cũ).